lally column

lally column

A construction worker installs a lally column in a new basement.

Định nghĩa

Danh từ: - Cột lally: Một loại cột chống đỡ kết cấu, bao gồm một ống trụ bằng thép được đổ đầy tông. Cột này thường được sử dụng trong xây dựng để hỗ trợ tải trọng từ các tầng trên xuống móng.

dụ sử dụng
  • (Tầng hầm được gia cố bằng nhiều cột lally để ngăn lún.)
  • (Một cột lally có thể chịu được trọng lượng đáng kể nhờ cấu tạo từ thép tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Installing a lally column": lắp đặt cột lally.

    • The contractor is installing a lally column to replace the old wooden beam. (Nhà thầu đang lắp đặt một cột lally để thay thế dầm gỗ .)
  • "Adjustable lally column": cột lally có thể điều chỉnh.

    • An adjustable lally column allows for fine-tuning the support height. (Cột lally có thể điều chỉnh cho phép tinh chỉnh chiều cao hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lally column (cột lally): Tên gọi phổ biến, đôi khi được viết hoa do xuất phát từ thương hiệu.
  • Steel column (cột thép): Cột làm hoàn toàn bằng thép, khác với cột lally lõi tông.
Từ đồng nghĩa
  • Support column (cột chống): Cột dùng để chống đỡ nói chung.
  • Concrete-filled steel column (cột thép đổ tông): Mô tả chi tiết kỹ thuật của cột lally.
Các cụm từ liên quan
  • Set a lally column: đặt một cột lally.
    • They set a lally column in the center of the room to distribute the load. (Họ đặt một cột lally ở giữa phòng để phân bố tải trọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lally column" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành xây dựng.